Bản dịch của từ Hockey trong tiếng Trung

Hockey

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hockey (Noun Countable)

hˈɒki
ˈhɑki
01

A team game played on ice or a field in which players use curved sticks to hit a small hard ball or puck into the other teams goal

曲棍球;冰球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa