Bản dịch của từ Hoist trong tiếng Trung

Hoist

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoist (Noun)

hˈɔɪst
hˈɔɪst
01

An act of raising or lifting something.

举起,抬起某物的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The part of a flag nearest the staff.

旗帜靠近杆的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A group of flags raised as a signal.

一组升起的旗帜作为信号。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hoist (Verb)

hˈɔɪst
hˈɔɪst
01

Raise something by means of ropes and pulleys.

用绳索和滑轮提升物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ