Bản dịch của từ Honest trong tiếng Trung

Honest

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honest (Adjective)

ˈɒn.ɪst
ˈɑː.nɪst
01

Honest, honest.

诚实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Free of deceit; truthful and sincere.

诚实; 真实,坦率。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Honest (Adverb)

ˈɑnəst
ˈɑnɪst
01

Used to persuade someone of the truth of something.

用来说服别人相信某事的真实性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ