Bản dịch của từ Hypodermic trong tiếng Trung

Hypodermic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypodermic (Adjective)

hˌɑɪpədˈɝmɪk
hˌɑɪpədˈɝɹmɪk
01

Relating to the region immediately beneath the skin.

皮下的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hypodermic (Noun)

hˌɑɪpədˈɝmɪk
hˌɑɪpədˈɝɹmɪk
01

A hypodermic syringe or injection.

注射器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ