Bản dịch của từ Idiomatic trong tiếng Trung

Idiomatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiomatic (Adjective)

ˌɪdiəmˈæɾɪk
ˌɪdiəmˈæɾɪk
01

Using, containing, or denoting expressions that are natural to a native speaker.

自然表达的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Appropriate to the style of art or music associated with a particular period, individual, or group.

与特定时期、个人或群体相关的艺术或音乐风格相符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ