Bản dịch của từ Illuminating trong tiếng Trung

Illuminating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illuminating (Adjective)

ɪlˈumənˌeiɾɪŋ
ɪlˈumənˌeiɾɪŋ
01

Providing illumination or light.

提供光亮的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ