Bản dịch của từ Educational trong tiếng Trung
Educational
AdjectiveNoun

Educational (Adjective)
ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl
ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl
01
Educational.
教育的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Instructive, or helping to educate.
教育的,传授知识的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

