Bản dịch của từ Educational trong tiếng Trung

Educational

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational (Adjective)

ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl
ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl
01

Educational.

教育的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Instructive, or helping to educate.

教育的,传授知识的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of, or relating to education.

教育的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Educational (Noun)

ˌɛdʒəkˈeiʃənl̩
ˌɛdʒʊkˈeiʃənl̩
01

A free (or low cost) trip for travel consultants, provided by a travel operator or airline as a means of promoting their service. A fam trip.

为推广服务而提供给旅行顾问的免费或低成本旅行。

educational meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ