Bản dịch của từ Trip trong tiếng Trung
Trip
NounVerb

Trip (Noun)
tɹɪp
tɹˈɪp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A hallucinatory experience caused by taking a psychedelic drug, especially LSD.
服用迷幻药后产生的幻觉体验
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
A journey or excursion, especially for pleasure.
一次旅行或短途游玩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trip (Verb)
tɹɪp
tɹˈɪp
01
Activate (a mechanism), especially by contact with a switch, catch, or other electrical device.
激活(一个机制)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Experience hallucinations induced by taking a psychedelic drug, especially LSD.
体验迷幻药引起的幻觉,特别是LSD。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
