Bản dịch của từ Excursion trong tiếng Trung
Excursion
NounNoun

Excursion (Noun)
ɪkskˈɝʒn̩
ɪkskˈɝɹʒn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Excursion (Noun)
ɛkskˈɜːʃən
ɛkˈskɝʃənə
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An expedition or journey made for a particular purpose
考察/游览 - 为特定目的而进行的旅行或探险
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

