Bản dịch của từ Image trong tiếng Trung

Image

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Image (Noun Countable)

ˈɪm.ɪdʒ
ˈɪm.ɪdʒ
01

Images, images.

图像,影像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Image (Verb)

ˈɪmɪdʒ
ˈɪmɪdʒ
01

Make a representation of the external form of.

描绘外形的图像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Image (Noun)

ˈɪmɪdʒ
ˈɪmɪdʒ
01

The general impression that a person, organization, or product presents to the public.

公众对一个人、组织或产品的整体印象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A representation of the external form of a person or thing in art.

艺术作品中人物或物体的外在形态表现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A simile or metaphor.

比喻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ