Bản dịch của từ Imagine trong tiếng Trung

Imagine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imagine (Verb)

ɪˈmædʒ.ɪn
ɪˈmædʒ.ɪn
01

Imagine, visualize.

想象,设想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Suppose or assume.

假设或设想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Form a mental image or concept of.

在脑海中形成图像或概念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ