ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Imagine
Imagine, visualize.
想象,设想
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Form a mental image or concept of.
在脑海中形成图像或概念
Suppose or assume.
假设或设想
形成心理图像或概念
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/imagine/