Bản dịch của từ Immortal trong tiếng Trung

Immortal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immortal (Adjective)

ɪmˈɔɹtl̩
ɪmˈɑɹtl̩
01

Living forever; never dying or decaying.

永生的; 不会死亡或腐烂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Immortal (Noun)

ɪmˈɔɹtl̩
ɪmˈɑɹtl̩
01

The royal bodyguard of ancient Persia.

古波斯的皇家护卫队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A member of the French Academy.

法学院的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An immortal being, especially a god of ancient Greece or Rome.

不死的存在,特别是古希腊或罗马的神。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ