ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impair
Weaken or damage something especially a faculty or function.
削弱或损害某物的功能
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/impair/