Bản dịch của từ Weaken trong tiếng Trung

Weaken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weaken (Verb)

wˈiːkən
ˈwikən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To reduce the effectiveness of something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa