Bản dịch của từ Inability trong tiếng Trung

Inability

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inability (Noun)

ˌɪnəbˈɪlɪti
ˌinəˈbɪɫɪti
01

Lack of ability strength or capacity to do something

能力缺乏 - 做某事的能力、力量或潜力不足

Ví dụ
02

The state of being unable to do something

无能 - 不能做某事的状态

Ví dụ