Bản dịch của từ Inaction trong tiếng Trung

Inaction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inaction (Noun)

ɪnˈækʃən
ˌɪˈnækʃən
01

The state of being inactive idleness

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lack of action or activity a state of doing nothing

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa