ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Incapable
Unable to behave rationally or manage one's affairs.
无法理性行为或管理自己事务
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Unable to do or achieve (something)
无法做到或实现的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/incapable/