Bản dịch của từ Incidental trong tiếng Trung

Incidental

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incidental (Noun)

ˌɪnsɪdˈɛntl̩
ˌɪnsɪdˈɛntl̩
01

An incidental expense, event, etc.

附带的费用或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Incidental (Adjective)

ˌɪnsɪdˈɛntl̩
ˌɪnsɪdˈɛntl̩
01

Happening as a result of (an activity)

偶然发生的结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Happening as a minor accompaniment to something else.

附带的,次要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ