ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Incidental
Happening as a result of (an activity)
偶然发生的结果
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Happening as a minor accompaniment to something else.
附带的,次要的
An incidental expense, event, etc.
附带的费用或事件
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/incidental/