Bản dịch của từ Indifferent trong tiếng Trung

Indifferent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indifferent (Adjective)

ɪndˈɪfɚn̩t
ɪndˈɪfəɹn̩t
01

Neither good nor bad mediocre.

冷漠的; 一般的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having no particular interest or sympathy unconcerned.

漠不关心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ