Bản dịch của từ Indiscriminate trong tiếng Trung

Indiscriminate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indiscriminate (Adjective)

ˌɪndɪskɹˈɪmənɪt
ɪndɪskɹˈɪmənət
01

Done at random or without careful judgement.

随意的,毫不讲究的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ