ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inhabit
(of a person, animal, or group) live in or occupy (a place or environment)
居住于,栖息于
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inhabit/