Bản dịch của từ Occupy trong tiếng Trung
Occupy
Verb

Occupy (Verb)
ˈɑkjəpɑɪ
ˈɑkjəpˌɑɪ
01
Take control of (a place, especially a country) by military conquest or settlement.
占领
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Occupy

Take control of (a place, especially a country) by military conquest or settlement.
占领
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa