Bản dịch của từ Occupy trong tiếng Trung

Occupy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occupy (Verb)

ˈɑkjəpɑɪ
ˈɑkjəpˌɑɪ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fill or preoccupy (the mind)

占据或使思绪忙碌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Reside or have one's place of business in (a building)

居住或经营的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ