Bản dịch của từ Initiating trong tiếng Trung

Initiating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiating (Verb)

ɪnˈɪʃiˌeiɾɪŋ
ɪnˈɪʃiˌeiɾɪŋ
01

To begin, set going, or originate.

开始,发起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Initiating (Adjective)

ɪnˈɪʃiˌeiɾɪŋ
ɪnˈɪʃiˌeiɾɪŋ
01

Involved in the first stage of a process.

处于过程的第一阶段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Taken, as the first step in a series or process.

作为一系列过程的第一步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ