Bản dịch của từ Step trong tiếng Trung
Step
Noun CountableVerbNoun

Step (Noun Countable)
step
step
01
Step, step.
一步,脚步
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Step (Verb)
stˈɛp
stˈɛp
Step (Noun)
stˈɛp
stˈɛp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A measure or action, especially one of a series taken in order to deal with or achieve a particular thing.
一步,尤其是为达成目标而采取的行动。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
