ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Instigating
To cause something to happen especially something bad or violent.
煽动发生不良事件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/instigating/