Bản dịch của từ Instigation trong tiếng Trung
Instigation
NounNoun Countable

Instigation (Noun)
ˌɪnstɪgˈeiʃn̩
ˌɪnstəgˈeiʃn̩
01
The action or process of instigating or inciting something.
煽动或鼓动某事的行为或过程。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
