Bản dịch của từ Instruct trong tiếng Trung

Instruct

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instruct (Verb)

ɪnstɹˈʌkt
ɪnstɹˈʌkt
01

Tell or order someone to do something, especially in a formal or official way.

指示,命令某人做事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Teach (someone) a subject or skill.

教导某人一门学科或技能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Give information to (someone)

给某人提供信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of a client) employ or authorize (a solicitor or barrister) to act on one's behalf.

雇佣律师或代表人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ