Bản dịch của từ Solicitor trong tiếng Trung

Solicitor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solicitor (Noun)

səlˈɪsɪtɐ
səˈɫɪsɪtɝ
01

A person who tries to obtain business orders advertising etc

推销员 - 努力获取业务订单、广告等的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A legal practitioner who provides advice and assistance in legal matters

律师 - 提供法律咨询和帮助的专业人士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa