Bản dịch của từ Practitioner trong tiếng Trung

Practitioner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practitioner (Noun)

præktˈɪʃənɐ
ˌprækˈtɪʃənɝ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa