Bản dịch của từ Discipline trong tiếng Trung

Discipline

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discipline (Noun Uncountable)

ˈdɪs.ə.plɪn
ˈdɪs.ə.plɪn
01

Discipline.

纪律

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Discipline (Noun)

dˈɪsəplɪn
dˈɪsəpln̩
01

A branch of knowledge, typically one studied in higher education.

学科

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The practice of training people to obey rules or a code of behaviour, using punishment to correct disobedience.

训练人们遵守规则或行为规范,常用惩罚纠正不服从。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Discipline (Verb)

dˈɪsəplɪn
dˈɪsəpln̩
01

Train (someone) to obey rules or a code of behaviour, using punishment to correct disobedience.

训练遵守规则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ