Bản dịch của từ Insurance trong tiếng Trung
Insurance
Noun UncountableNoun

Insurance (Noun Uncountable)
ɪnˈʃɔː.rəns
ɪnˈʃɝː.əns
ɪnˈʃʊə.rəns
01
Insurance.
保险
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Insurance (Noun)
ɪnʃˈʊɹn̩s
ɪnʃˈʊɹn̩s
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A thing providing protection against a possible eventuality.
提供未来风险保障的合同或措施

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
