Bản dịch của từ Premium trong tiếng Trung

Premium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium (Noun)

pɹˈimiəm
pɹˈimiəm
01

An amount to be paid for a contract of insurance.

保险费用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Something given as a reward prize or incentive.

奖励,奖金

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A sum added to an ordinary price or charge.

额外费用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh