Bản dịch của từ Intense trong tiếng Trung

Intense

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intense (Adjective)

ɪnˈtens
ɪnˈtens
01

Extreme, strong, high intensity.

极端的,强烈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having or showing strong feelings or opinions; extremely earnest or serious.

强烈的情感或观点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of extreme force, degree, or strength.

强烈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ