Bản dịch của từ Internal trong tiếng Trung

Internal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal (Adjective)

ɪnˈtɜː.nəl
ɪnˈtɝː.nəl
01

Internal, inside.

内部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of or situated on the inside.

内部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of a student) attending a university as well as taking its examinations.

在校学生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Internal (Noun)

ɪntˈɝnl̩
ɪntˈɝɹnl̩
01

Inner parts or features.

内部的部分或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ