ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intrusive
Relating to or formed by intrusion.
入侵的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Causing disruption or annoyance through being unwelcome or uninvited.
造成打扰或烦恼的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/intrusive/