Bản dịch của từ Intrusive trong tiếng Trung

Intrusive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intrusive (Adjective)

ɪntɹˈusɪv
ɪntɹˈusɪv
01

Relating to or formed by intrusion.

入侵的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing disruption or annoyance through being unwelcome or uninvited.

造成打扰或烦恼的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ