Bản dịch của từ Invigorating trong tiếng Trung

Invigorating

AdjectiveVerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invigorating (Adjective)

ɪnvˈɪgɚˌeɪtɪŋ
ɪnvˈɪgɚˌeɪtɪŋ
01

Making one feel strong healthy and full of energy.

使人感到强壮和充满活力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Invigorating (Verb)

ɪnvˈɪgɚˌeɪtɪŋ
ɪnvˈɪgɚˌeɪtɪŋ
01

Making one feel strong healthy and full of energy.

使人感到强壮、健康和充满活力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Invigorating (Idiom)

ɪnˈvɪ.ɡɚ.eɪ.tɪŋ
ɪnˈvɪ.ɡɚ.eɪ.tɪŋ
01

Invigorating the senses.

激发感官

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ