Bản dịch của từ Israel trong tiếng Trung

Israel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Israel (Noun)

ɪzrˈiːl
ˈɪzrəɫ
01

A country in the Middle East on the Mediterranean Sea

以色列;位于中东、濒临地中海的国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa