ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Issuing
To send out or distribute.
发出或分发。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An act of sending or giving something out.
发放
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/issuing/