Bản dịch của từ Jordan trong tiếng Trung

Jordan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jordan (Noun)

dʒˈɔːdən
ˈdʒɔrdən
01

A country in the Middle East officially called the Hashemite Kingdom of Jordan

约旦;约旦哈希姆王国

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A river in the Middle East that flows through the Jordan Valley into the Dead Sea

约旦河

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa