Bản dịch của từ Jousting trong tiếng Trung

Jousting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jousting (Noun)

dʒˈaʊstɪŋ
dʒˈaʊstɪŋ
01

A medieval European sport in which mounted knights charged at each other bearing lances.

中世纪骑士比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Figurative Any activity in which two people spar with each other verbally.

言语上的争论或交锋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ