Bản dịch của từ Juicy trong tiếng Trung

Juicy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juicy (Adjective)

dʒˈuːɪsi
ˈdʒuɪsi
01

Flavorful and rich

风味浓郁,口感丰富。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Full of juice succulent

多汁鲜嫩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lively and interesting

生动有趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa