Bản dịch của từ Kept trong tiếng Trung

Kept

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kept (Verb)

kˈɛpt
ˈkɛpt
01

Past tense of keep to have possession of something

保持某物(过去式)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To continue to have or hold

继续拥有或保持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To maintain or preserve in a particular condition

保持或维持某种特定状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa