Bản dịch của từ Kilt trong tiếng Trung

Kilt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kilt (Noun)

kɪlt
kˈɪlt
01

A garment resembling a kneelength skirt of pleated tartan cloth traditionally worn by men as part of Scottish Highland dress and now also worn by women and girls.

一种传统的苏格兰短裙,通常由格子布制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kilt (Verb)

kɪlt
kˈɪlt
01

Tuck up ones skirts around ones body.

把裙子围绕身体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gather a garment or material in vertical pleats.

将衣物折叠成垂直褶皱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh