Bản dịch của từ King trong tiếng Trung
King
VerbNoun

King (Verb)
kɪŋ
kˈɪŋ
King (Noun)
kɪŋ
kˈɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(countable or uncountable) Something that has a preeminent position.
王者
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
