ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lair
A place where a wild animal lives.
野兽的窝
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dress or behave in a flashy manner.
华丽地打扮或行为
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lair/