Bản dịch của từ Flashy trong tiếng Trung

Flashy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flashy (Adjective)

flˈæʃi
ˈfɫæʃi
01

Designed to impress people in a way that seems too showy or lacking in real quality

浮夸的;华而不实的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Attracting attention because it is bright colourful or striking in appearance

华丽醒目的;炫目的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa