Bản dịch của từ Latest trong tiếng Trung

Latest

AdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest (Adjective)

ˈleɪ.tɪst
ˈleɪ.tɪst
01

Newest, most recent.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(now rare, poetic) Last, final.

最后的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Most recent.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Superlative form of late: most late.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Latest (Noun)

lˈeiɾəst
lˈeiɾɪst
01

The most recent thing, particularly information or news.

最新的事物,特别是信息或消息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Latest (Adverb)

lˈeiɾəst
lˈeiɾɪst
01

At the latest.

最迟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Superlative form of late: most late.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ